Bảng phân loại Nice là gì? 45 nhóm và cách chọn khi đăng ký nhãn hiệu

Khi đăng ký nhãn hiệu, bạn phải khai sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ theo bảng phân loại Nice – hệ thống phân loại quốc tế mà Việt Nam áp dụng.

Mục lục
Cấu trúc bảng Nice
- 45 nhóm: nhóm 1–34 là hàng hóa, nhóm 35–45 là dịch vụ.
- Mỗi nhóm gồm nhiều sản phẩm, dịch vụ cụ thể.
- Phí tính theo số nhóm và số sản phẩm, dịch vụ trong nhóm.
Một số nhóm hay gặp
| Ngành | Nhóm thường chọn |
|---|---|
| Cà phê, trà (sản phẩm) | 30 |
| Quán ăn, quán cà phê (dịch vụ) | 43 |
| Mỹ phẩm | 3 |
| Spa, thẩm mỹ, phòng khám | 44 |
| Quần áo, giày dép | 25 |
| Mua bán, quảng cáo, bán lẻ | 35 |
| Giáo dục, đào tạo | 41 |
| Xây dựng | 37 |
| Phần mềm, dịch vụ công nghệ | 9, 42 |
| Nông sản tươi | 31 |
Cách chọn đúng nhóm
- Liệt kê những gì bạn đang bán và sẽ bán trong 3–5 năm.
- Một doanh nghiệp vừa sản xuất vừa bán có thể cần cả nhóm hàng hóa và nhóm 35.
- Ưu tiên nhóm cốt lõi nếu ngân sách hạn chế.
Bảng trên chỉ là ví dụ; nên đối chiếu bảng phân loại Nice phiên bản hiện hành hoặc hỏi tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
Lịch sử và phạm vi của bảng phân loại Nice
Bảng phân loại Nice ra đời từ Thỏa ước Nice năm 1957 và được cập nhật định kỳ, thường mỗi năm có phiên bản mới với một số thay đổi nhỏ về danh mục. Hiện nay rất nhiều quốc gia sử dụng hệ thống này, kể cả những nước không phải thành viên Thỏa ước. Nhờ dùng chung một bảng phân loại Nice, doanh nghiệp dễ dàng mô tả sản phẩm, dịch vụ nhất quán khi đăng ký nhãn hiệu ở nhiều nước.
Danh mục chính thức và công cụ tra cứu được công bố trên trang phân loại Nice của WIPO.
Cách đọc một nhóm trong bảng
Mỗi nhóm có tiêu đề nhóm mô tả khái quát và danh sách chi tiết các sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Khi khai đơn, nên chọn các mục cụ thể thay vì chỉ ghi tiêu đề nhóm, vì cách mô tả quá chung có thể không được chấp nhận hoặc khiến phạm vi bảo hộ không rõ ràng. Ví dụ, thay vì ghi “thực phẩm”, hãy ghi cụ thể “cà phê”, “trà”, “bánh quy”.
Ví dụ chọn nhóm cho một số mô hình kinh doanh
Thương hiệu cà phê vừa rang xay vừa mở quán
Nhóm 30 cho cà phê rang xay đóng gói, nhóm 43 cho dịch vụ quán cà phê, có thể thêm nhóm 35 nếu bán buôn, bán lẻ cho đại lý.
Spa có bán mỹ phẩm riêng
Nhóm 44 cho dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, nhóm 3 cho mỹ phẩm mang nhãn hiệu riêng.
Trung tâm tiếng Anh có giáo trình riêng
Nhóm 41 cho dịch vụ giáo dục, nhóm 16 cho sách, tài liệu in.
Công ty phần mềm cung cấp ứng dụng
Nhóm 9 cho phần mềm tải về, nhóm 42 cho dịch vụ phần mềm trực tuyến, thiết kế, phát triển phần mềm.
Sai lầm thường gặp khi chọn nhóm
- Chỉ chọn nhóm dịch vụ trong khi thực tế cũng bán sản phẩm mang nhãn hiệu.
- Chọn quá nhiều nhóm không dùng tới, tốn phí và có thể bị yêu cầu chấm dứt nếu không sử dụng.
- Mô tả quá chung khiến bị yêu cầu sửa đổi, kéo dài thời gian.
- Quên kế hoạch mở rộng, phải nộp đơn bổ sung sau với ngày ưu tiên muộn hơn.
Tóm tắt nhanh về phân loại Nice
- Phân loại Nice gồm 45 nhóm: 34 nhóm hàng hóa, 11 nhóm dịch vụ.
- Nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong các nhóm đã đăng ký.
- Nên mô tả sản phẩm, dịch vụ cụ thể theo danh mục phân loại Nice.
- Cân nhắc kế hoạch kinh doanh 3 đến 5 năm khi chọn nhóm.

Câu hỏi thường gặp về phân loại Nice
Một nhãn hiệu đăng ký được bao nhiêu nhóm?
Không giới hạn trong một đơn, nhưng phí tăng theo số nhóm và số sản phẩm, dịch vụ.
Có thể bổ sung nhóm sau khi nộp đơn?
Không thể mở rộng phạm vi trong đơn đã nộp; muốn thêm nhóm phải nộp đơn mới.
Bán hàng online thuộc nhóm nào?
Dịch vụ mua bán, bán lẻ thường thuộc nhóm 35; còn sản phẩm bạn bán thuộc nhóm hàng hóa tương ứng.
Danh sách 11 nhóm dịch vụ (nhóm 35 đến 45)
| Nhóm | Nội dung khái quát |
|---|---|
| 35 | Quảng cáo, quản lý kinh doanh, mua bán, bán lẻ |
| 36 | Tài chính, bảo hiểm, bất động sản |
| 37 | Xây dựng, sửa chữa, lắp đặt |
| 38 | Viễn thông |
| 39 | Vận tải, đóng gói, lưu kho, du lịch |
| 40 | Xử lý vật liệu, gia công |
| 41 | Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
| 42 | Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
| 43 | Nhà hàng, quán ăn uống, lưu trú tạm thời |
| 44 | Y tế, thú y, chăm sóc sắc đẹp, nông nghiệp |
| 45 | Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân và xã hội |
Đây là mô tả khái quát để dễ hình dung; khi khai đơn cần đối chiếu danh mục chi tiết của phiên bản hiện hành.
Mẹo chọn nhóm khi ngân sách hạn chế
Hãy bắt đầu từ nhóm tạo ra phần lớn doanh thu và nhóm có nguy cơ bị người khác dùng tên nhiều nhất. Ví dụ, một tiệm bánh bán tại cửa hàng nên ưu tiên nhóm 30 cho bánh; nếu sau này mở quán ngồi tại chỗ thì nộp thêm nhóm 43. Cách làm từng bước giúp chi phí phù hợp với giai đoạn phát triển, nhưng hãy nhớ rằng nộp càng muộn thì ngày ưu tiên càng muộn.
Một số nhóm hàng hóa hay gặp với doanh nghiệp nhỏ
- Nhóm 3: mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, tinh dầu.
- Nhóm 5: dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế.
- Nhóm 16: giấy, sách, ấn phẩm, văn phòng phẩm.
- Nhóm 25: quần áo, giày dép, mũ.
- Nhóm 29: thịt, cá, thực phẩm chế biến, sữa.
- Nhóm 30: cà phê, trà, bánh kẹo, gia vị.
- Nhóm 31: nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi.
- Nhóm 32: đồ uống không cồn, nước ép.
Nếu sản phẩm của bạn nằm giữa hai nhóm, hãy tra danh mục chi tiết hoặc hỏi tổ chức đại diện để xếp đúng nhóm, tránh bị yêu cầu sửa đơn.
Kết luận
Chọn sai nhóm có thể khiến logo không được bảo hộ đúng nơi cần. Xem thêm chuyên mục Đăng ký nhãn hiệu.